Finance

Danh sách
3501:TPE
Well Shin Technology Co., Ltd.
37,70 NT$
+0,13%
(+0,050) 1 ngày
1 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3501...
Mở
37,70 NT$
Cao
37,75 NT$
Thấp
37,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,92 N
Khối lượng
55,36 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
61,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 NT$
EPS
1,73 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,26 Tr
Mở
37,70 NT$
Cao
37,75 NT$
Thấp
37,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,92 N
Khối lượng
55,36 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
61,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 NT$
EPS
1,73 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,26 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Well Shin Technology Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,25 T
1,26 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,02 T
1,07 T
1,10 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,02 T
1,07 T
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,19 Tr
8,28 Tr
6,69 Tr
9,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,89 Tr
153,48 Tr
147,41 Tr
159,44 Tr
Chi phí hoạt động
161,61 Tr
165,69 Tr
159,13 Tr
162,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,18 T
1,23 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,46 Tr
70,10 Tr
34,53 Tr
101,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,26 Tr
12,98 Tr
10,04 Tr
12,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,26 Tr
65,57 Tr
21,37 Tr
92,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,76 Tr
52,10 Tr
21,27 Tr
92,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,46 Tr
16,81 Tr
4,15 Tr
24,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,42%
25,64%
19,42%
26,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,79 Tr
48,76 Tr
17,22 Tr
68,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
3,90%
1,37%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 Tr
7,90 Tr
6,65 Tr
7,84 Tr
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-4,81 Tr
-4,10 Tr
-4,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,70 Tr
3,10 Tr
2,56 Tr
3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,90 Tr
101,72 Tr
66,76 Tr
134,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,37 Tr
-14,28 Tr
-1,32 Tr
-1,11 Tr
Các ứng dụng của Google