Finance

Danh sách
Tại sao 3498 giảm 4,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
3498:TYO
Kasumigaseki Capital Co Ltd
7.080,00 ¥
-4,45%
(-330,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3498...
Mở
7.560 ¥
Cao
7.590 ¥
Thấp
7.050 ¥
Vốn hoá thị trường
174,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,60 N
Khối lượng
1,24 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
10.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.510 ¥
EPS
508 ¥
Số nhân viên
727
Mở
7.560 ¥
Cao
7.590 ¥
Thấp
7.050 ¥
Vốn hoá thị trường
174,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,60 N
Khối lượng
1,24 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,93
Cao nhất trong 52 tuần
10.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.510 ¥
EPS
508 ¥
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kasumigaseki Capital Co Ltd
Giám đốc điều hànhKoshiro Komoto
Số nhân viên727
Ngày thành lậpthg 9 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
45,95 T
28,46 T
32,65 T
27,36 T
Giá vốn hàng bán
30,72 T
20,25 T
21,19 T
20,65 T
Chi phí doanh thu
30,72 T
20,25 T
21,19 T
20,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,50 T
5,40 T
6,21 T
6,57 T
Chi phí hoạt động
5,67 T
5,40 T
6,21 T
6,57 T
Tổng chi phí hoạt động
36,39 T
25,65 T
27,40 T
27,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,56 T
2,82 T
5,25 T
137,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-150,00 Tr
-57,00 Tr
-319,00 Tr
-181,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,20 T
2,93 T
4,46 T
-424,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,26 T
2,98 T
4,46 T
-383,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 T
908,00 Tr
1,52 T
-12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,24%
30,99%
34,22%
2,83%
Chi phí hoạt động khác
143,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
6,20 T
2,03 T
2,92 T
-396,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,49%
7,15%
8,93%
-1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,00 Tr
51,00 Tr
101,00 Tr
107,00 Tr
Chi phí lãi suất
-468,00 Tr
-513,00 Tr
-526,00 Tr
-752,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-411,00 Tr
-462,00 Tr
-425,00 Tr
-645,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,83 T
3,08 T
5,68 T
402,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google