Finance

Danh sách
3494:TYO
Mullion Co Ltd
412,00 ¥
-0,24%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3494...
Mở
412 ¥
Cao
413 ¥
Thấp
411 ¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
471 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
317 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 Tr
Số nhân viên
20
Mở
412 ¥
Cao
413 ¥
Thấp
411 ¥
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,72 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,49
Cao nhất trong 52 tuần
471 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
317 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mullion Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập27 thg 11, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmullion.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
415,00 Tr
372,00 Tr
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
178,00 Tr
181,00 Tr
933,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,20 T
178,00 Tr
181,00 Tr
933,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,00 Tr
130,00 Tr
116,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí hoạt động
132,00 Tr
130,00 Tr
116,00 Tr
118,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
308,00 Tr
297,00 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
636,00 Tr
107,00 Tr
75,00 Tr
459,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-20,00 Tr
-16,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
570,00 Tr
51,00 Tr
22,00 Tr
403,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
570,00 Tr
51,00 Tr
22,00 Tr
403,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
174,00 Tr
16,00 Tr
8,00 Tr
123,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,53%
31,37%
36,36%
30,52%
Chi phí hoạt động khác
64,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
396,00 Tr
35,00 Tr
14,00 Tr
280,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,07%
8,43%
3,76%
18,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-36,00 Tr
-41,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-36,00 Tr
-37,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 Tr
-
-
-
EBITDA
688,75 Tr
159,75 Tr
130,50 Tr
511,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google