Finance

Danh sách
3494:TPE
HiTi Digital
7,03 NT$
-0,85%
(-0,060) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3494...
Mở
7,08 NT$
Cao
7,09 NT$
Thấp
7,02 NT$
Vốn hoá thị trường
666,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,95 N
Khối lượng
22,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 NT$
EPS
-1,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,45 Tr
Số nhân viên
680
Mở
7,08 NT$
Cao
7,09 NT$
Thấp
7,02 NT$
Vốn hoá thị trường
666,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,95 N
Khối lượng
22,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 NT$
EPS
-1,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,45 Tr
Số nhân viên
680
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HiTi Digital
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên680
Ngày thành lậpthg 2 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webhiti.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,62 Tr
213,96 Tr
248,18 Tr
251,73 Tr
Giá vốn hàng bán
234,54 Tr
199,48 Tr
211,33 Tr
219,51 Tr
Chi phí doanh thu
234,54 Tr
199,48 Tr
211,33 Tr
219,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,82 Tr
12,34 Tr
10,26 Tr
9,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,86 Tr
32,35 Tr
37,10 Tr
36,07 Tr
Chi phí hoạt động
64,15 Tr
45,15 Tr
47,37 Tr
45,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,70 Tr
244,62 Tr
258,70 Tr
264,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,08 Tr
-30,66 Tr
-10,52 Tr
-13,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-552,00 N
6,42 Tr
-130,00 N
3,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,32 Tr
-64,74 Tr
-29,33 Tr
-26,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-59,33 Tr
-37,30 Tr
-29,38 Tr
-26,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-51,36 Tr
-68,22 Tr
-27,12 Tr
-24,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,56%
-31,89%
-10,93%
-9,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,00 N
429,00 N
47,00 N
194,00 N
Chi phí lãi suất
-13,90 Tr
-13,25 Tr
-16,68 Tr
-16,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,84 Tr
-12,82 Tr
-16,63 Tr
-15,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,29 Tr
-17,31 Tr
7,32 Tr
5,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-29,00 N
-55,00 N
-35,00 N
Các ứng dụng của Google