Finance

Danh sách
Tại sao 3491 tăng 5,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
3491:TYO
GA Technologies Co Ltd
1.359,00 ¥
+5,68%
(+73,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3491...
Mở
1.276 ¥
Cao
1.359 ¥
Thấp
1.267 ¥
Vốn hoá thị trường
55,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,90 N
Khối lượng
231,60 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
EPS
88 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.276 ¥
Cao
1.359 ¥
Thấp
1.267 ¥
Vốn hoá thị trường
55,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,90 N
Khối lượng
231,60 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
EPS
88 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GA Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập12 thg 3, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webga-tech.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
79,42 T
58,57 T
83,84 T
69,22 T
Giá vốn hàng bán
66,81 T
48,74 T
69,22 T
56,75 T
Chi phí doanh thu
66,81 T
48,74 T
69,22 T
56,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,23 T
10,13 T
10,45 T
10,62 T
Chi phí hoạt động
11,31 T
10,13 T
10,56 T
10,85 T
Tổng chi phí hoạt động
78,12 T
58,86 T
79,78 T
67,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
-299,00 Tr
4,06 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-197,00 Tr
1,00 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
905,00 Tr
-580,00 Tr
3,77 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
-580,00 Tr
3,77 T
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
-125,00 Tr
1,29 T
512,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,41%
21,55%
34,15%
38,85%
Chi phí hoạt động khác
1,14 T
-1,00 Tr
104,00 Tr
231,00 Tr
Thu nhập ròng
875,00 Tr
-467,00 Tr
2,46 T
737,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
-0,80%
2,94%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
3,00 Tr
24,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-285,00 Tr
-308,00 Tr
-341,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-282,00 Tr
-284,00 Tr
-312,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,95 T
-
-
-
EBITDA
2,79 T
750,00 Tr
5,53 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
224,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google