Finance

Danh sách
3490:TYO
Azplanning Co Ltd
3.150,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3490...
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.305 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.711 ¥
EPS
348 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
940,46 N
Số nhân viên
76
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.305 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.711 ¥
EPS
348 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
940,46 N
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azplanning Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập26 thg 4, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazplan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,06 T
4,34 T
3,94 T
4,43 T
Giá vốn hàng bán
2,59 T
3,80 T
3,44 T
3,53 T
Chi phí doanh thu
2,59 T
3,80 T
3,44 T
3,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,00 Tr
332,00 Tr
121,00 Tr
365,00 Tr
Chi phí hoạt động
332,00 Tr
332,00 Tr
267,00 Tr
365,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
4,14 T
3,70 T
3,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,00 Tr
203,00 Tr
240,00 Tr
531,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,00 Tr
-13,00 Tr
-7,00 Tr
-49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
129,00 Tr
181,00 Tr
414,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
129,00 Tr
181,00 Tr
414,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,00 Tr
53,00 Tr
52,00 Tr
130,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,30%
41,09%
28,73%
31,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
146,00 Tr
-
Thu nhập ròng
27,00 Tr
76,00 Tr
129,00 Tr
284,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
1,75%
3,27%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-62,00 Tr
-55,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-61,00 Tr
-52,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
151,50 Tr
214,25 Tr
252,25 Tr
543,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google