Finance

Danh sách
3489:TYO
FaithNetwork Co Ltd
765,00 ¥
-0,13%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:57:22 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3489...
Mở
770 ¥
Cao
771 ¥
Thấp
758 ¥
Vốn hoá thị trường
22,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,55 N
Khối lượng
26,90 N
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
679 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
239
Mở
770 ¥
Cao
771 ¥
Thấp
758 ¥
Vốn hoá thị trường
22,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,55 N
Khối lượng
26,90 N
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
959 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
679 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FaithNetwork Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập2 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,66 T
8,50 T
15,80 T
4,74 T
Giá vốn hàng bán
3,99 T
6,10 T
11,71 T
3,61 T
Chi phí doanh thu
3,99 T
6,10 T
11,71 T
3,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
868,35 Tr
745,80 Tr
819,20 Tr
869,88 Tr
Chi phí hoạt động
868,35 Tr
745,80 Tr
869,20 Tr
869,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
6,85 T
12,58 T
4,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
804,76 Tr
1,65 T
3,22 T
252,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,09 Tr
-182,04 Tr
144,04 Tr
-34,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
686,22 Tr
1,47 T
3,14 T
117,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
687,36 Tr
1,37 T
3,26 T
117,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,62 Tr
467,49 Tr
912,51 Tr
52,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,42%
-
29,05%
45,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
470,60 Tr
999,16 Tr
2,23 T
64,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,31%
-
14,11%
1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 Tr
705,00 N
4,30 Tr
337,00 N
Chi phí lãi suất
-94,87 Tr
-104,31 Tr
-110,69 Tr
-101,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,31 Tr
-103,60 Tr
-106,40 Tr
-100,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
50,00 Tr
-
EBITDA
847,76 Tr
1,70 T
3,27 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google