Finance

Danh sách
Tại sao 3486 giảm 5,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
3486:TYO
Global Link Management Inc
1.895,00 ¥
-5,49%
(-110,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3486...
Mở
1.992 ¥
Cao
1.993 ¥
Thấp
1.885 ¥
Vốn hoá thị trường
30,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,73 N
Khối lượng
321,10 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
3.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.676 ¥
EPS
227 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,55 Tr
Số nhân viên
155
Mở
1.992 ¥
Cao
1.993 ¥
Thấp
1.885 ¥
Vốn hoá thị trường
30,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,73 N
Khối lượng
321,10 N
Cổ tức
4,25%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,35
Cao nhất trong 52 tuần
3.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.676 ¥
EPS
227 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,55 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Link Management Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập31 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,25 T
17,34 T
15,29 T
13,14 T
Giá vốn hàng bán
13,67 T
14,33 T
12,08 T
10,75 T
Chi phí doanh thu
13,67 T
14,33 T
12,08 T
10,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
965,36 Tr
719,18 Tr
1,15 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
965,36 Tr
1,72 T
1,15 T
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
14,63 T
16,05 T
13,24 T
11,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,29 T
2,05 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,47 Tr
-59,69 Tr
-73,00 Tr
-65,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,10 T
1,79 T
925,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,10 T
1,79 T
899,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
484,15 Tr
284,66 Tr
568,00 Tr
289,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,35%
25,78%
31,75%
31,24%
Chi phí hoạt động khác
-
948,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
966,74 Tr
819,82 Tr
1,22 T
636,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
4,73%
7,98%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,12 Tr
25,68 Tr
9,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-164,64 Tr
-150,75 Tr
-196,00 Tr
-257,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-156,52 Tr
-125,08 Tr
-187,00 Tr
-256,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
51,00 Tr
-
-
EBITDA
1,65 T
1,31 T
2,07 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google