Trang chủ348370 • KOSDAQ
add
Enchem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.950,00 ₩ - 36.450,00 ₩
Phạm vi một năm
29.950,00 ₩ - 105.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
764,69 T KRW
Số lượng trung bình
555,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,25 T | 15,95% |
Chi phí hoạt động | 28,59 T | -55,71% |
Thu nhập ròng | -70,28 T | 63,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,88 | 68,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,30 T | 57,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,86 T | -46,19% |
Tổng tài sản | 1,11 NT | -4,51% |
Tổng nợ | 626,52 T | -7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,28 T | 63,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,75 T | 0,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,62 T | 89,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,75 T | -86,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -497,61 Tr | -101,11% |
Dòng tiền tự do | 18,52 T | -90,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
411