Trang chủ348350 • KOSDAQ
add
Withtech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.500,00 ₩ - 10.910,00 ₩
Phạm vi một năm
6.910,00 ₩ - 14.440,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
106,67 T KRW
Số lượng trung bình
75,75 N
Tỷ số P/E
16,21
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,79 T | 39,46% |
Chi phí hoạt động | 3,87 T | 16,06% |
Thu nhập ròng | 4,79 T | 15,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,00 | -17,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,02 T | 215,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,69 T | 10,97% |
Tổng tài sản | 155,10 T | 10,94% |
Tổng nợ | 28,60 T | 45,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,79 T | 15,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,17 T | 187,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -898,51 Tr | 22,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,88 Tr | 10,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,28 T | 189,53% |
Dòng tiền tự do | 7,50 T | 267,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
229