Finance

Danh sách
3482:TYO
Loadstar Capital KK
2.449,00 ¥
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3482...
Mở
2.460 ¥
Cao
2.469 ¥
Thấp
2.447 ¥
Vốn hoá thị trường
52,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,21 N
Khối lượng
62,10 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
5,34
Cao nhất trong 52 tuần
3.171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.220 ¥
EPS
459 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,96 Tr
Số nhân viên
85
Mở
2.460 ¥
Cao
2.469 ¥
Thấp
2.447 ¥
Vốn hoá thị trường
52,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,21 N
Khối lượng
62,10 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
5,34
Cao nhất trong 52 tuần
3.171 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.220 ¥
EPS
459 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,96 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Loadstar Capital KK
Giám đốc điều hànhTatsushi Iwano
Số nhân viên85
Ngày thành lập14 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,08 T
15,75 T
18,26 T
10,03 T
Giá vốn hàng bán
6,12 T
10,88 T
11,46 T
7,55 T
Chi phí doanh thu
6,12 T
10,88 T
11,46 T
7,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,00 Tr
301,00 Tr
688,00 Tr
709,00 Tr
Chi phí hoạt động
442,00 Tr
520,00 Tr
688,00 Tr
709,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,57 T
11,40 T
12,14 T
8,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
4,35 T
6,12 T
1,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
-281,00 Tr
-49,00 Tr
-128,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
3,94 T
5,60 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
3,58 T
5,60 T
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
352,00 Tr
1,24 T
1,78 T
414,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,97%
31,55%
31,68%
35,26%
Chi phí hoạt động khác
-
219,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
749,00 Tr
2,70 T
3,83 T
760,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
17,13%
20,97%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
64,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-499,00 Tr
-556,00 Tr
-465,00 Tr
-568,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-499,00 Tr
-492,00 Tr
-465,00 Tr
-568,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,76 T
4,72 T
6,49 T
2,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google