Finance

Danh sách
3479:TYO
TKP Corp
1.824,00 ¥
-1,67%
(-31,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3479...
Mở
1.852 ¥
Cao
1.852 ¥
Thấp
1.823 ¥
Vốn hoá thị trường
77,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,69 N
Khối lượng
48,40 N
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.425 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.457 ¥
EPS
324 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.852 ¥
Cao
1.852 ¥
Thấp
1.823 ¥
Vốn hoá thị trường
77,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,69 N
Khối lượng
48,40 N
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.425 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.457 ¥
EPS
324 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TKP Corp
Giám đốc điều hànhTakateru Kawano
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập15 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtkp.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
25,43 T
27,09 T
37,37 T
34,61 T
Giá vốn hàng bán
15,19 T
15,75 T
20,58 T
19,61 T
Chi phí doanh thu
15,19 T
15,75 T
20,58 T
19,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,81 T
8,44 T
12,20 T
12,44 T
Chi phí hoạt động
8,81 T
8,44 T
12,62 T
12,44 T
Tổng chi phí hoạt động
24,00 T
24,19 T
33,20 T
32,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
2,89 T
4,17 T
2,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,00 Tr
-2,00 Tr
-280,00 Tr
-77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
2,73 T
14,62 T
1,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 T
2,57 T
3,70 T
2,37 T
Chi phí thuế thu nhập
588,00 Tr
1,20 T
4,15 T
751,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,82%
43,87%
28,38%
43,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
544,00 Tr
1,47 T
9,20 T
1,19 T
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
5,44%
24,61%
3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
10,00 Tr
43,00 Tr
132,00 Tr
Chi phí lãi suất
-244,00 Tr
-219,00 Tr
-274,00 Tr
-308,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-214,00 Tr
-209,00 Tr
-231,00 Tr
-176,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,54 T
3,33 T
5,38 T
3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google