Finance

Danh sách
3477:TYO
Forlife Co Ltd
883,00 ¥
-1,23%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3477...
Mở
899 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
883 ¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
945 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
750 ¥
EPS
147 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
115
Mở
899 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
883 ¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,02
Cao nhất trong 52 tuần
945 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
750 ¥
EPS
147 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forlife Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lậpthg 7 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,82 T
4,52 T
5,41 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
3,37 T
3,93 T
4,73 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
3,37 T
3,93 T
4,73 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
295,00 Tr
309,00 Tr
229,00 Tr
314,00 Tr
Chi phí hoạt động
295,00 Tr
309,00 Tr
386,00 Tr
314,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
4,24 T
5,11 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,00 Tr
286,00 Tr
293,00 Tr
195,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,00 Tr
261,00 Tr
270,00 Tr
165,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,00 Tr
261,00 Tr
270,00 Tr
165,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
81,00 Tr
66,00 Tr
54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,09%
31,03%
24,44%
32,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
152,00 Tr
-
Thu nhập ròng
91,00 Tr
180,00 Tr
204,00 Tr
111,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
3,98%
3,77%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-26,00 Tr
-23,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,00 Tr
-
EBITDA
163,50 Tr
291,00 Tr
297,50 Tr
199,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google