Trang chủ347740 • KOSDAQ
add
P&K Skin Research Center Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.120,00 ₩ - 2.215,00 ₩
Phạm vi một năm
1.996,00 ₩ - 3.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,02 T KRW
Số lượng trung bình
112,58 N
Tỷ số P/E
13,56
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 T | 12,73% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 25,13% |
Thu nhập ròng | -876,93 Tr | -180,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,17 | -171,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 T | 5,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,99 T | -4,23% |
Tổng tài sản | 86,52 T | 5,47% |
Tổng nợ | 6,04 T | 16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -876,93 Tr | -180,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | -21,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 T | 32,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,14 Tr | -23,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -696,28 Tr | 47,12% |
Dòng tiền tự do | 2,63 T | 121,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
107