Finance

Danh sách
3475:TYO
Good Com Asset Co Ltd
1.461,00 ¥
-1,28%
(-19,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3475...
Mở
1.481 ¥
Cao
1.486 ¥
Thấp
1.461 ¥
Vốn hoá thị trường
44,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,19 N
Khối lượng
151,90 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.848 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.081 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,29 Tr
Số nhân viên
245
Mở
1.481 ¥
Cao
1.486 ¥
Thấp
1.461 ¥
Vốn hoá thị trường
44,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,19 N
Khối lượng
151,90 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.848 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.081 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,29 Tr
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Good Com Asset Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
29,68 T
4,69 T
24,70 T
5,60 T
Giá vốn hàng bán
26,10 T
3,74 T
20,19 T
4,28 T
Chi phí doanh thu
26,10 T
3,74 T
20,19 T
4,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
764,09 Tr
1,19 T
1,70 T
1,25 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,19 T
1,70 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
27,89 T
4,93 T
21,89 T
5,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
-235,53 Tr
2,81 T
64,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,01 Tr
-81,54 Tr
6,54 Tr
-23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 T
-366,90 Tr
2,59 T
-87,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,77 T
-450,12 Tr
2,59 T
-167,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
665,84 Tr
13,43 Tr
785,57 Tr
-37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,05%
-3,66%
30,32%
42,53%
Chi phí hoạt động khác
1,03 T
-
-
-
Thu nhập ròng
997,58 Tr
-356,41 Tr
1,77 T
-39,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,36%
-7,59%
7,16%
-0,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,67 Tr
837,00 N
6,16 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-142,56 Tr
-133,89 Tr
-232,11 Tr
-209,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,88 Tr
-133,05 Tr
-225,95 Tr
-208,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,81 T
-
2,84 T
89,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google