Finance

Danh sách
3474:TYO
G-Factory Co Ltd
596,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3474...
Mở
597 ¥
Cao
597 ¥
Thấp
595 ¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
800,00
Cao nhất trong 52 tuần
668 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
526 ¥
EPS
-22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,42 Tr
Số nhân viên
317
Mở
597 ¥
Cao
597 ¥
Thấp
595 ¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 N
Khối lượng
800,00
Cao nhất trong 52 tuần
668 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
526 ¥
EPS
-22 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,42 Tr
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G-Factory Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập20 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webg-fac.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,62 T
1,59 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
875,00 Tr
860,00 Tr
857,00 Tr
888,00 Tr
Chi phí doanh thu
875,00 Tr
860,00 Tr
857,00 Tr
888,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
786,00 Tr
746,00 Tr
770,00 Tr
772,00 Tr
Chi phí hoạt động
786,00 Tr
746,00 Tr
770,00 Tr
772,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,61 T
1,63 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
18,00 Tr
-40,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,00 Tr
-27,00 Tr
-33,00 Tr
-10,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,00 Tr
48,00 Tr
-29,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
21,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,50%
-77,78%
-3,03%
-110,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-50,00 Tr
-41,00 Tr
-34,00 Tr
-20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,07%
-2,52%
-2,14%
-1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,25 Tr
71,50 Tr
13,50 Tr
20,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google