Finance

Danh sách
3465:TYO
Ki-Star Real Estate Co Ltd
3.105,00 ¥
-1,11%
(-35,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3465...
Mở
3.115 ¥
Cao
3.135 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
98,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,23 N
Khối lượng
207,10 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
4.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.530 ¥
EPS
572 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.115 ¥
Cao
3.135 ¥
Thấp
3.055 ¥
Vốn hoá thị trường
98,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,23 N
Khối lượng
207,10 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
4.185 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.530 ¥
EPS
572 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ki-Star Real Estate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,62 T
95,68 T
117,03 T
102,72 T
Giá vốn hàng bán
82,81 T
81,02 T
100,57 T
86,14 T
Chi phí doanh thu
82,81 T
81,02 T
100,57 T
86,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,07 T
6,98 T
4,57 T
8,20 T
Chi phí hoạt động
7,07 T
6,98 T
8,40 T
8,20 T
Tổng chi phí hoạt động
89,88 T
87,99 T
108,98 T
94,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,74 T
7,69 T
8,06 T
8,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
299,00 Tr
132,00 Tr
-358,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,42 T
7,18 T
7,38 T
7,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,44 T
7,18 T
7,40 T
7,60 T
Chi phí thuế thu nhập
2,12 T
2,39 T
2,22 T
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
33,04%
33,35%
30,13%
32,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,83 T
-
Thu nhập ròng
3,94 T
4,35 T
4,67 T
4,81 T
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
4,54%
3,99%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,00 Tr
219,00 Tr
308,00 Tr
233,00 Tr
Chi phí lãi suất
-859,00 Tr
-896,00 Tr
-1,10 T
-1,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-644,00 Tr
-677,00 Tr
-797,00 Tr
-964,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,89 T
7,83 T
8,22 T
8,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google