Finance

Danh sách
3457:TYO
&Do Holdings Co Ltd
810,00 ¥
-0,98%
(-8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3457...
Mở
811 ¥
Cao
828 ¥
Thấp
808 ¥
Vốn hoá thị trường
16,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,57 N
Khối lượng
232,10 N
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.142 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
801 ¥
EPS
115 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,40 Tr
Số nhân viên
525
Mở
811 ¥
Cao
828 ¥
Thấp
808 ¥
Vốn hoá thị trường
16,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,57 N
Khối lượng
232,10 N
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.142 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
801 ¥
EPS
115 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,40 Tr
Số nhân viên
525
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về &Do Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhMasahiro Ando
Số nhân viên525
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhousedo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,95 T
14,02 T
13,25 T
10,39 T
Giá vốn hàng bán
9,23 T
11,22 T
10,22 T
8,18 T
Chi phí doanh thu
9,23 T
11,22 T
10,22 T
8,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 T
2,62 T
2,24 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,62 T
2,24 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,74 T
13,84 T
12,46 T
10,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,00 Tr
185,00 Tr
799,00 Tr
-72,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
55,00 Tr
-25,00 Tr
-29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,00 Tr
335,00 Tr
2,07 T
-117,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,00 Tr
329,00 Tr
716,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,00 Tr
273,00 Tr
527,00 Tr
57,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
89,83%
81,49%
25,42%
-48,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
784,00 Tr
Thu nhập ròng
18,00 Tr
62,00 Tr
1,55 T
-174,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,15%
0,44%
11,66%
-1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,00 Tr
297,00 Tr
146,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí lãi suất
-201,00 Tr
-206,00 Tr
-207,00 Tr
-225,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
91,00 Tr
-61,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
450,25 Tr
397,50 Tr
1,04 T
136,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google