Finance

Danh sách
3454:TYO
First Brothers Co Ltd
1.265,00 ¥
-0,55%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3454...
Mở
1.278 ¥
Cao
1.278 ¥
Thấp
1.265 ¥
Vốn hoá thị trường
18,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
6,60 N
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
4,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,01 Tr
Số nhân viên
174
Mở
1.278 ¥
Cao
1.278 ¥
Thấp
1.265 ¥
Vốn hoá thị trường
18,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
6,60 N
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
4,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,01 Tr
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Brothers Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên174
Ngày thành lập4 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,84 T
8,75 T
3,79 T
6,71 T
Giá vốn hàng bán
3,95 T
4,36 T
2,60 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
3,95 T
4,36 T
2,60 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
644,29 Tr
598,00 Tr
680,05 Tr
579,95 Tr
Chi phí hoạt động
644,29 Tr
675,00 Tr
680,05 Tr
579,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
5,03 T
3,28 T
4,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,25 T
3,72 T
506,22 Tr
2,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,50 Tr
-21,00 Tr
24,71 Tr
-21,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 T
2,20 T
318,48 Tr
2,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 T
3,50 T
319,35 Tr
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
676,78 Tr
1,11 T
-174,03 Tr
1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
46,99%
50,48%
-54,65%
34,86%
Chi phí hoạt động khác
-
77,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
762,94 Tr
1,09 T
491,20 Tr
1,95 T
Biên lợi nhuận ròng
11,15%
12,46%
12,96%
29,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,19 Tr
2,00 Tr
5,74 Tr
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-200,26 Tr
-197,00 Tr
-217,32 Tr
-234,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,07 Tr
-195,00 Tr
-211,57 Tr
-232,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,58 T
4,06 T
851,92 Tr
2,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,74 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google