Trang chủ3451 • TYO
add
Tosei Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
135.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
134.500,00 ¥ - 135.700,00 ¥
Phạm vi một năm
120.500,00 ¥ - 142.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,85 T JPY
Số lượng trung bình
670,00
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 54,50 Tr | -1,80% |
Thu nhập ròng | 729,00 Tr | 2,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,12 | 1,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 3,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | -9,63% |
Tổng tài sản | 90,79 T | 0,92% |
Tổng nợ | 47,76 T | 1,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,46 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 729,00 Tr | 2,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | 0,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -726,50 Tr | -430,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -453,50 Tr | 37,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,00 Tr | -181,27% |
Dòng tiền tự do | -12,81 Tr | -102,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web