Finance

Danh sách
Tại sao 3450 giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
3450:TPE
Elite Advanced Laser Corp
522,00 NT$
-2,43%
(-13,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3450...
Mở
528,00 NT$
Cao
533,00 NT$
Thấp
518,00 NT$
Vốn hoá thị trường
76,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,32 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
106,30
Cao nhất trong 52 tuần
653,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
209,00 NT$
EPS
4,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
528,00 NT$
Cao
533,00 NT$
Thấp
518,00 NT$
Vốn hoá thị trường
76,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,32 Tr
Khối lượng
4,81 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
106,30
Cao nhất trong 52 tuần
653,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
209,00 NT$
EPS
4,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elite Advanced Laser Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelaser.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
2,12 T
2,09 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,56 T
1,57 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,56 T
1,57 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,00 Tr
87,91 Tr
79,99 Tr
91,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,94 Tr
151,10 Tr
170,75 Tr
208,13 Tr
Chi phí hoạt động
227,93 Tr
234,59 Tr
251,64 Tr
307,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,79 T
1,82 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,79 Tr
331,42 Tr
266,00 Tr
631,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,85 Tr
2,67 Tr
27,82 Tr
5,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
280,88 Tr
474,52 Tr
305,20 Tr
659,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,87 Tr
387,00 Tr
305,42 Tr
630,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,12 Tr
132,11 Tr
125,76 Tr
158,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,93%
27,84%
41,20%
24,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,85 Tr
223,17 Tr
100,38 Tr
305,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
10,52%
4,81%
10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
1,53
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,23 Tr
14,30 Tr
11,84 Tr
14,01 Tr
Chi phí lãi suất
-6,44 Tr
-7,63 Tr
-6,87 Tr
-8,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,78 Tr
6,66 Tr
4,97 Tr
5,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
391,27 Tr
541,00 Tr
480,35 Tr
861,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-87,47 Tr
221,00 N
-28,94 Tr
Các ứng dụng của Google