Finance

Danh sách
3449:TYO
Technoflex Corp
4.115,00 ¥
+6,61%
(+255,00) 1 ngày
12 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3449...
Mở
3.920 ¥
Cao
4.120 ¥
Thấp
3.785 ¥
Vốn hoá thị trường
88,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,92 N
Khối lượng
228,60 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
10.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 ¥
EPS
227 ¥
Số nhân viên
809
Mở
3.920 ¥
Cao
4.120 ¥
Thấp
3.785 ¥
Vốn hoá thị trường
88,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,92 N
Khối lượng
228,60 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
10.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 ¥
EPS
227 ¥
Số nhân viên
809
Giới thiệu về Technoflex Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên809
Ngày thành lập24 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,13 T / 6,50 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,20 T
7,26 T
8,15 T
8,13 T
Giá vốn hàng bán
4,04 T
4,80 T
5,08 T
5,16 T
Chi phí doanh thu
4,04 T
4,80 T
5,08 T
5,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 T
1,43 T
1,22 T
1,25 T
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,43 T
1,22 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
5,23 T
6,23 T
6,30 T
6,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
965,00 Tr
1,04 T
1,85 T
1,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-
10,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 T
1,00 T
1,81 T
1,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
931,00 Tr
997,00 Tr
1,80 T
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
558,00 Tr
236,00 Tr
608,00 Tr
611,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,07%
23,60%
33,55%
34,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,03 T
764,00 Tr
1,20 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
16,67%
10,52%
14,77%
14,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
15,00 Tr
4,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-2,00 Tr
-13,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
1,33 T
2,15 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google