Finance

Danh sách
Tại sao 344820 tăng 2,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
344820:KRX
KCC Glass Corp
22.900,00 ₩
+2,00%
(+450,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 344820...
Mở
22.500 ₩
Cao
22.900 ₩
Thấp
22.450 ₩
Vốn hoá thị trường
365,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,23 N
Khối lượng
4,49 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.000 ₩
EPS
-3.511 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22.500 ₩
Cao
22.900 ₩
Thấp
22.450 ₩
Vốn hoá thị trường
365,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,23 N
Khối lượng
4,49 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.000 ₩
EPS
-3.511 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KCC Glass Corp
Giám đốc điều hànhNae-Hoan Kim
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập2 thg 1, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
481,19 T
457,82 T
466,64 T
577,15 T
Giá vốn hàng bán
442,60 T
424,39 T
425,86 T
517,47 T
Chi phí doanh thu
442,60 T
424,39 T
425,86 T
517,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,02 T
4,99 T
6,14 T
8,68 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,68 T
44,01 T
38,96 T
41,77 T
Chi phí hoạt động
52,83 T
53,34 T
50,87 T
54,86 T
Tổng chi phí hoạt động
495,43 T
477,73 T
476,72 T
572,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,24 T
-19,92 T
-10,09 T
4,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,18 T
-2,74 T
-1,45 T
-2,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,43 T
-18,14 T
-2,40 T
-7,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,32 T
-19,68 T
-3,84 T
-7,07 T
Chi phí thuế thu nhập
1,18 T
3,33 T
4,68 T
4,08 T
Thuế suất hiệu dụng
-8,19%
-18,34%
-194,81%
-52,67%
Chi phí hoạt động khác
240,69 Tr
243,90 Tr
996,62 Tr
1,31 T
Thu nhập ròng
-15,61 T
-21,47 T
-7,09 T
-11,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,24%
-4,69%
-1,52%
-2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,38 T
2,79 T
2,56 T
2,51 T
Chi phí lãi suất
-4,83 T
-4,86 T
-5,29 T
-5,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 T
-2,07 T
-2,73 T
-3,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 T
2,71 T
2,55 T
2,53 T
EBITDA
17,77 T
11,33 T
21,69 T
32,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google