Finance

Danh sách
Tại sao 3447 tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
3447:TPE
Xavi Technologies Corp
30,25 NT$
+10,00%
(+2,75) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3447...
Mở
28,10 NT$
Cao
30,25 NT$
Thấp
27,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,21 N
Khối lượng
675,33 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,28 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
65,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,15 NT$
EPS
1,94 NT$
Mở
28,10 NT$
Cao
30,25 NT$
Thấp
27,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,21 N
Khối lượng
675,33 N
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
0,28 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
65,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,15 NT$
EPS
1,94 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xavi Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxavi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
989,48 Tr
823,56 Tr
854,69 Tr
Giá vốn hàng bán
1,05 T
923,87 Tr
746,18 Tr
775,91 Tr
Chi phí doanh thu
1,05 T
923,87 Tr
746,18 Tr
775,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,28 Tr
30,23 Tr
26,75 Tr
26,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,16 Tr
40,30 Tr
42,22 Tr
71,28 Tr
Chi phí hoạt động
75,34 Tr
74,53 Tr
69,52 Tr
96,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
998,40 Tr
815,70 Tr
872,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,23 Tr
-8,92 Tr
7,86 Tr
-17,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,21 Tr
3,88 Tr
43,70 Tr
41,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
115,41 Tr
42,52 Tr
16,66 Tr
20,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,12 Tr
44,27 Tr
19,15 Tr
12,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,17 Tr
17,69 Tr
3,30 Tr
3,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,48%
41,62%
19,82%
15,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,24 Tr
24,82 Tr
13,36 Tr
17,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,98%
2,51%
1,62%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 Tr
6,96 Tr
2,94 Tr
6,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,14 Tr
-944,00 N
-703,00 N
-590,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,36 Tr
6,02 Tr
2,24 Tr
5,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,43 Tr
10,69 Tr
27,84 Tr
-1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
231,00 N
27,00 N
-7,10 Tr
Các ứng dụng của Google