Finance

Danh sách
3445:TYO
RS Technologies Co Ltd
6.350,00 ¥
+0,47%
(+30,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3445...
Mở
6.390 ¥
Cao
6.560 ¥
Thấp
6.310 ¥
Vốn hoá thị trường
168,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,86 N
Khối lượng
156,80 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
8.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.415 ¥
EPS
363 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6.390 ¥
Cao
6.560 ¥
Thấp
6.310 ¥
Vốn hoá thị trường
168,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,86 N
Khối lượng
156,80 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
8.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.415 ¥
EPS
363 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RS Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hànhNagayoshi Ho
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập10 thg 12, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrs-tec.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,58 T
18,12 T
19,15 T
21,44 T
Giá vốn hàng bán
14,20 T
12,55 T
12,98 T
14,87 T
Chi phí doanh thu
14,20 T
12,55 T
12,98 T
14,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,91 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,43 T
-660,00 Tr
2,55 T
2,47 T
Chi phí hoạt động
2,43 T
2,36 T
2,55 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
16,62 T
14,91 T
15,52 T
17,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,96 T
3,22 T
3,63 T
4,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
499,00 Tr
1,00 T
332,00 Tr
451,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,86 T
4,60 T
4,25 T
4,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,86 T
4,62 T
4,25 T
4,77 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
1,09 T
1,47 T
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
-
23,70%
34,66%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,87 T
2,63 T
1,93 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-
14,50%
10,06%
10,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
351,00 Tr
386,00 Tr
391,00 Tr
266,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-61,00 Tr
-99,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
317,00 Tr
325,00 Tr
292,00 Tr
199,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,09 T
-
-
EBITDA
5,01 T
4,60 T
5,02 T
5,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google