Finance

Danh sách
3444:TYO
Kikuchi Seisakusho Co Ltd
1.084,00 ¥
+1,03%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3444...
Mở
1.065 ¥
Cao
1.100 ¥
Thấp
1.058 ¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,01 N
Khối lượng
99,10 N
Chỉ số P/E
55,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
299 ¥
EPS
20 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,34 Tr
Số nhân viên
339
Mở
1.065 ¥
Cao
1.100 ¥
Thấp
1.058 ¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,01 N
Khối lượng
99,10 N
Chỉ số P/E
55,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
299 ¥
EPS
20 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,34 Tr
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kikuchi Seisakusho Co Ltd
Giám đốc điều hànhIsao Kikuchi
Số nhân viên339
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,52 T
1,66 T
1,73 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,34 T
1,41 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,34 T
1,41 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
211,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,00 Tr
429,00 Tr
-106,00 Tr
387,00 Tr
Chi phí hoạt động
454,00 Tr
429,00 Tr
152,00 Tr
387,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,77 T
1,56 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-111,00 Tr
173,00 Tr
-152,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,00 Tr
-3,00 Tr
-8,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
158,00 Tr
-
197,00 Tr
-145,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,00 Tr
-113,00 Tr
90,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
16,00 Tr
13,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,05%
-
6,60%
-4,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
121,00 Tr
58,00 Tr
107,00 Tr
-49,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
3,50%
6,18%
-3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
14,00 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
12,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
24,00 Tr
-
EBITDA
39,50 Tr
-74,50 Tr
207,50 Tr
-117,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google