Finance

Danh sách
3443:TPE
Global Unichip Corp.
7.900,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3443...
Mở
7.895,00 NT$
Cao
8.005,00 NT$
Thấp
7.835,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
393,95 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
5,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
202,97
Cao nhất trong 52 tuần
8.545,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.355,00 NT$
EPS
38,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,01 Tr
Số nhân viên
791
Mở
7.895,00 NT$
Cao
8.005,00 NT$
Thấp
7.835,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
393,95 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
5,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
202,97
Cao nhất trong 52 tuần
8.545,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.355,00 NT$
EPS
38,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,01 Tr
Số nhân viên
791
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Global Unichip Corporation is a worldwide fabless ASIC design service company headquartered in the Hsinchu Science Park in Hsinchu, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Global Unichip Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên791
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webguc-asic.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
11,59 NT$ / 10,00 NT$
+15,94%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
13,90 T / 12,70 T
+9,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,61 T
12,40 T
11,45 T
13,90 T
Giá vốn hàng bán
6,53 T
10,04 T
8,33 T
10,90 T
Chi phí doanh thu
6,53 T
10,04 T
8,33 T
10,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
813,21 Tr
880,25 Tr
1,01 T
1,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,06 Tr
224,46 Tr
275,71 Tr
271,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,10 T
1,29 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
7,56 T
11,14 T
9,62 T
12,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
1,26 T
1,82 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
508,00 N
18,97 Tr
1,72 Tr
20,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,36 T
1,92 T
1,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
1,35 T
1,92 T
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
148,34 Tr
196,15 Tr
278,48 Tr
200,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
14,47%
14,47%
11,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
866,88 Tr
1,16 T
1,65 T
1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
10,06%
9,35%
14,38%
11,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,47
8,65
12,28
11,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,84 Tr
46,66 Tr
51,26 Tr
56,40 Tr
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-1,23 Tr
-1,65 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
42,59 Tr
45,43 Tr
49,61 Tr
54,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
1,30 T
1,88 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-72,00 N
3,76 Tr
-
-78,00 N
Các ứng dụng của Google