Finance

Danh sách
3440:TYO
Nisso Group Co Ltd
836,00 ¥
-0,59%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3440...
Mở
835 ¥
Cao
844 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
5,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,20 N
Khối lượng
3,40 N
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.136 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
832 ¥
EPS
-3 ¥
Số nhân viên
695
Mở
835 ¥
Cao
844 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
5,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,20 N
Khối lượng
3,40 N
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.136 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
832 ¥
EPS
-3 ¥
Số nhân viên
695
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nisso Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên695
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,77 T
5,52 T
5,08 T
4,88 T
Giá vốn hàng bán
3,60 T
4,05 T
3,67 T
3,54 T
Chi phí doanh thu
3,60 T
4,05 T
3,67 T
3,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,17 T
1,13 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,17 T
1,13 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
4,80 T
5,22 T
4,80 T
4,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
294,00 Tr
277,00 Tr
-57,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
41,00 Tr
26,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-96,00 Tr
316,00 Tr
278,00 Tr
61,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,00 Tr
315,00 Tr
278,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 Tr
175,00 Tr
172,00 Tr
150,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-83,33%
55,38%
61,87%
245,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-176,00 Tr
141,00 Tr
106,00 Tr
-89,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,69%
2,56%
2,09%
-1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-26,00 Tr
-30,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-25,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,00 Tr
484,00 Tr
525,50 Tr
133,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google