Trang chủ3434 • TYO
add
Alpha Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.265,00 ¥ - 1.283,00 ¥
Phạm vi một năm
965,00 ¥ - 1.291,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,90 T JPY
Số lượng trung bình
9,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,39 T | -5,38% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 5,52% |
Thu nhập ròng | 199,00 Tr | 240,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,14 | 248,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 933,50 Tr | 5,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,16 T | 10,97% |
Tổng tài sản | 68,94 T | 0,25% |
Tổng nợ | 33,34 T | 5,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 199,00 Tr | 240,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
4.158