Finance

Danh sách
3433:TYO
Tocalo Co Ltd
2.955,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3433...
Vốn hoá thị trường
180,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
17,41
Cao nhất trong 52 tuần
3.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.923 ¥
EPS
170 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
180,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
209,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
17,41
Cao nhất trong 52 tuần
3.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.923 ¥
EPS
170 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tocalo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtocalo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,16 T
14,31 T
15,87 T
16,66 T
Giá vốn hàng bán
8,48 T
9,04 T
9,29 T
10,45 T
Chi phí doanh thu
8,48 T
9,04 T
9,29 T
10,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,44 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
2,26 T
66,00 Tr
2,39 T
Chi phí hoạt động
1,99 T
2,26 T
2,00 T
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
10,48 T
11,30 T
11,30 T
12,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,68 T
3,01 T
4,57 T
3,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
81,00 Tr
55,00 Tr
73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,70 T
3,13 T
4,84 T
4,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 T
3,18 T
4,76 T
3,98 T
Chi phí thuế thu nhập
691,00 Tr
928,00 Tr
993,00 Tr
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
-
20,50%
30,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,85 T
2,02 T
3,62 T
2,62 T
Biên lợi nhuận ròng
14,03%
-
22,79%
15,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
1,00 Tr
16,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
-7,00 Tr
-10,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
453,00 Tr
-
EBITDA
3,56 T
3,83 T
5,53 T
4,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google