Finance

Danh sách
3431:TYO
Miyaji Engineering Group Inc
1.429,00 ¥
+1,28%
(+18,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3431...
Mở
1.406 ¥
Cao
1.429 ¥
Thấp
1.402 ¥
Vốn hoá thị trường
39,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,47 N
Khối lượng
109,80 N
Cổ tức
6,82%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.071 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.392 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 Tr
Số nhân viên
814
Mở
1.406 ¥
Cao
1.429 ¥
Thấp
1.402 ¥
Vốn hoá thị trường
39,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,47 N
Khối lượng
109,80 N
Cổ tức
6,82%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.071 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.392 ¥
EPS
105 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 Tr
Số nhân viên
814
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miyaji Engineering Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên814
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
11,43 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,57 T
12,61 T
15,74 T
11,43 T
Giá vốn hàng bán
10,92 T
10,70 T
13,10 T
9,78 T
Chi phí doanh thu
10,92 T
10,70 T
13,10 T
9,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,37 T
1,50 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,37 T
1,50 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
12,16 T
12,07 T
14,60 T
11,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 T
540,00 Tr
1,14 T
342,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
49,00 Tr
-12,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
827,00 Tr
1,16 T
752,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
670,00 Tr
1,15 T
463,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
456,00 Tr
283,00 Tr
277,00 Tr
285,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,45%
34,22%
23,98%
37,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
878,00 Tr
622,00 Tr
841,00 Tr
431,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
4,93%
5,34%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 Tr
99,00 Tr
36,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-18,00 Tr
-11,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
40,00 Tr
81,00 Tr
25,00 Tr
112,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,79 T
860,50 Tr
1,55 T
749,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google