Finance

Danh sách
3426:TYO
Atom Livin Tech Co Ltd
1.306,00 ¥
+0,38%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3426...
Mở
1.306 ¥
Cao
1.306 ¥
Thấp
1.306 ¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
827,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.459 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.278 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 Tr
Số nhân viên
119
Mở
1.306 ¥
Cao
1.306 ¥
Thấp
1.306 ¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
827,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.459 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.278 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 Tr
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atom Livin Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập1903
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatomlt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,49 T
2,87 T
2,51 T
2,64 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
2,12 T
1,84 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
2,12 T
1,84 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
557,00 Tr
560,00 Tr
557,00 Tr
327,00 Tr
Chi phí hoạt động
557,00 Tr
560,00 Tr
560,00 Tr
605,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,40 T
2,68 T
2,40 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,00 Tr
190,00 Tr
104,00 Tr
108,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
-
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
212,00 Tr
118,00 Tr
134,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
212,00 Tr
118,00 Tr
134,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
69,00 Tr
33,00 Tr
44,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,41%
32,55%
27,97%
32,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
17,00 Tr
Thu nhập ròng
72,00 Tr
143,00 Tr
85,00 Tr
90,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,89%
4,99%
3,39%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
17,00 Tr
13,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,00 Tr
17,00 Tr
13,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
262,00 Tr
EBITDA
132,25 Tr
248,50 Tr
148,25 Tr
173,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google