Finance

Danh sách
Tại sao 3422 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
3422:TYO
J-Max Co Ltd
657,00 ¥
-2,38%
(-16,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3422...
Mở
665 ¥
Cao
670 ¥
Thấp
644 ¥
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,49 N
Khối lượng
56,80 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,97
Cao nhất trong 52 tuần
727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
332 ¥
EPS
165 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
665 ¥
Cao
670 ¥
Thấp
644 ¥
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,49 N
Khối lượng
56,80 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,97
Cao nhất trong 52 tuần
727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
332 ¥
EPS
165 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J-Max Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjp-jmax.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,77 T
12,79 T
15,52 T
13,54 T
Giá vốn hàng bán
11,13 T
11,60 T
13,76 T
11,27 T
Chi phí doanh thu
11,13 T
11,60 T
13,76 T
11,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
132,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
808,00 Tr
837,00 Tr
780,00 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
808,00 Tr
837,00 Tr
1,04 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
11,94 T
12,43 T
14,80 T
12,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
835,00 Tr
359,00 Tr
723,00 Tr
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-65,00 Tr
8,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
165,00 Tr
140,00 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
716,00 Tr
196,00 Tr
533,00 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
30,00 Tr
35,00 Tr
454,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,16%
18,18%
25,00%
42,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 T
134,00 Tr
66,00 Tr
639,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,28%
1,05%
0,43%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
16,00 Tr
28,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-147,00 Tr
-158,00 Tr
-201,00 Tr
-190,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-144,00 Tr
-142,00 Tr
-173,00 Tr
-170,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
130,00 Tr
-
EBITDA
1,77 T
1,46 T
1,67 T
2,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google