Finance

Danh sách
3421:TYO
Inaba Seisakusho Co Ltd
1.574,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3421...
Vốn hoá thị trường
26,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.809 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.556 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
26,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.809 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.556 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inaba Seisakusho Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
10,16 T
9,58 T
11,71 T
10,02 T
Giá vốn hàng bán
7,81 T
7,14 T
8,66 T
7,80 T
Chi phí doanh thu
7,81 T
7,14 T
8,66 T
7,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 T
2,15 T
2,02 T
2,16 T
Chi phí hoạt động
2,00 T
2,15 T
2,02 T
2,16 T
Tổng chi phí hoạt động
9,81 T
9,29 T
10,68 T
9,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
350,00 Tr
288,00 Tr
1,03 T
57,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
38,00 Tr
58,00 Tr
44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
509,00 Tr
402,00 Tr
1,15 T
184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,00 Tr
344,00 Tr
1,10 T
126,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
161,00 Tr
129,00 Tr
372,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,63%
32,09%
32,40%
19,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
348,00 Tr
273,00 Tr
776,00 Tr
149,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
2,85%
6,63%
1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
18,00 Tr
19,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
18,00 Tr
19,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
850,25 Tr
710,50 Tr
1,53 T
504,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google