Finance

Danh sách
3420:TYO
KFC Ltd
1.546,00 ¥
-0,13%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3420...
Mở
1.550 ¥
Cao
1.550 ¥
Thấp
1.546 ¥
Vốn hoá thị trường
11,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 N
Khối lượng
1,20 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.724 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.470 ¥
EPS
174 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 Tr
Số nhân viên
338
Mở
1.550 ¥
Cao
1.550 ¥
Thấp
1.546 ¥
Vốn hoá thị trường
11,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 N
Khối lượng
1,20 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.724 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.470 ¥
EPS
174 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 Tr
Số nhân viên
338
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KFC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên338
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkfc-net.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
5,67 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,19 T
6,86 T
6,41 T
5,67 T
Giá vốn hàng bán
4,77 T
5,17 T
4,53 T
3,72 T
Chi phí doanh thu
4,77 T
5,17 T
4,53 T
3,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
119,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
1,30 T
1,13 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,30 T
1,45 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
6,16 T
6,48 T
5,97 T
5,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
383,00 Tr
432,00 Tr
546,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
4,00 Tr
-2,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,00 Tr
457,00 Tr
764,00 Tr
626,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,00 Tr
409,00 Tr
442,00 Tr
626,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
147,00 Tr
245,00 Tr
195,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,84%
32,17%
32,07%
31,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,00 Tr
310,00 Tr
519,00 Tr
431,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
4,52%
8,10%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
26,00 Tr
18,00 Tr
73,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
22,00 Tr
12,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
196,00 Tr
-
EBITDA
93,00 Tr
448,50 Tr
500,00 Tr
614,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google