Finance

Danh sách
3416:TYO
Pixta Inc
899,00 ¥
+0,22%
(+2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3416...
Mở
904 ¥
Cao
904 ¥
Thấp
899 ¥
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
90,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
782 ¥
EPS
10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 Tr
Số nhân viên
118
Mở
904 ¥
Cao
904 ¥
Thấp
899 ¥
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 N
Khối lượng
300,00
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
90,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
782 ¥
EPS
10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pixta Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập25 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpixta.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
604,00 Tr
753,00 Tr
607,00 Tr
595,00 Tr
Giá vốn hàng bán
254,00 Tr
356,00 Tr
260,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí doanh thu
254,00 Tr
356,00 Tr
260,00 Tr
277,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
338,00 Tr
347,00 Tr
343,00 Tr
343,00 Tr
Chi phí hoạt động
338,00 Tr
347,00 Tr
343,00 Tr
343,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
592,00 Tr
703,00 Tr
603,00 Tr
620,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
50,00 Tr
4,00 Tr
-25,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-11,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
43,00 Tr
5,00 Tr
-14,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
43,00 Tr
5,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
17,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,00%
39,53%
160,00%
-21,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,00 Tr
26,00 Tr
-2,00 Tr
-12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
3,45%
-0,33%
-2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
3,00 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,50 Tr
57,00 Tr
11,00 Tr
-13,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google