Finance

Danh sách
Tại sao 3416 tăng 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
3416:TPE
Winmate Inc
182,00 NT$
+7,69%
(+13,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3416...
Mở
176,00 NT$
Cao
185,00 NT$
Thấp
174,50 NT$
Vốn hoá thị trường
15,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,00 N
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
1,21 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
190,52 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
127,17 NT$
EPS
7,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,18 Tr
Số nhân viên
292
Mở
176,00 NT$
Cao
185,00 NT$
Thấp
174,50 NT$
Vốn hoá thị trường
15,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,00 N
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
1,21 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
190,52 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
127,17 NT$
EPS
7,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,18 Tr
Số nhân viên
292
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winmate Inc
Giám đốc điều hànhKen Lu
Số nhân viên292
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
946,68 Tr
1,18 T
Giá vốn hàng bán
616,69 Tr
618,86 Tr
600,94 Tr
703,84 Tr
Chi phí doanh thu
616,69 Tr
618,86 Tr
600,94 Tr
703,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,20 Tr
64,71 Tr
58,75 Tr
72,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,04 Tr
139,93 Tr
145,53 Tr
163,51 Tr
Chi phí hoạt động
214,69 Tr
205,82 Tr
202,91 Tr
241,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
831,38 Tr
824,68 Tr
803,85 Tr
945,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,92 Tr
181,69 Tr
142,83 Tr
230,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,13 Tr
-7,91 Tr
11,48 Tr
-2,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
222,51 Tr
196,57 Tr
161,91 Tr
252,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,51 Tr
211,23 Tr
161,60 Tr
251,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,78 Tr
28,59 Tr
16,39 Tr
53,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,67%
14,55%
10,12%
21,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
179,88 Tr
168,46 Tr
144,94 Tr
199,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,88%
16,74%
15,31%
16,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,06
-
1,71
2,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
17,55 Tr
4,74 Tr
24,85 Tr
Chi phí lãi suất
-3,58 Tr
-2,89 Tr
-2,74 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,46 Tr
14,66 Tr
2,00 Tr
22,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
195,66 Tr
201,79 Tr
165,34 Tr
253,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
44,00 N
-
-426,00 N
Các ứng dụng của Google