Finance

Danh sách
3415:TYO
Tokyo Base Co Ltd
345,00 ¥
+0,29%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3415...
Mở
344 ¥
Cao
350 ¥
Thấp
344 ¥
Vốn hoá thị trường
15,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,75 N
Khối lượng
357,30 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
496 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
324 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,16 Tr
Số nhân viên
465
Mở
344 ¥
Cao
350 ¥
Thấp
344 ¥
Vốn hoá thị trường
15,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,75 N
Khối lượng
357,30 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
496 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
324 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,16 Tr
Số nhân viên
465
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Base Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên465
Ngày thành lập12 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,61 T
7,83 T
6,13 T
6,33 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
3,94 T
2,85 T
2,94 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
3,94 T
2,85 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 T
2,45 T
2,87 T
2,95 T
Chi phí hoạt động
2,59 T
2,99 T
2,87 T
2,95 T
Tổng chi phí hoạt động
5,35 T
6,93 T
5,72 T
5,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,27 Tr
900,84 Tr
415,80 Tr
442,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,94 Tr
2,03 Tr
14,82 Tr
-821,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
281,92 Tr
808,66 Tr
441,92 Tr
408,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
281,92 Tr
923,76 Tr
480,30 Tr
439,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,78 Tr
190,00 Tr
206,89 Tr
125,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,90%
23,50%
46,82%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,14 Tr
618,66 Tr
235,03 Tr
282,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
7,90%
3,83%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
-
2,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,23 Tr
-18,68 Tr
-20,22 Tr
-25,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,48 Tr
-18,68 Tr
-17,45 Tr
-25,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
537,00 Tr
-
-
EBITDA
376,15 Tr
1,04 T
550,10 Tr
610,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google