Finance

Danh sách
3413:TPE
Foxsemicon Integrated Technology Inc
288,50 NT$
-0,35%
(-1,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3413...
Mở
285,50 NT$
Cao
291,00 NT$
Thấp
285,50 NT$
Vốn hoá thị trường
32,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
682,66 N
Khối lượng
304,41 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
2,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2023
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
383,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
271,50 NT$
EPS
19,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,69 Tr
Số nhân viên
720
Mở
285,50 NT$
Cao
291,00 NT$
Thấp
285,50 NT$
Vốn hoá thị trường
32,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
682,66 N
Khối lượng
304,41 N
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
2,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2023
Chỉ số P/E
14,75
Cao nhất trong 52 tuần
383,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
271,50 NT$
EPS
19,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,69 Tr
Số nhân viên
720
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foxsemicon Integrated Technology Inc
Giám đốc điều hànhKevin Chiu
Số nhân viên720
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,54 T
5,23 T
5,56 T
6,30 T
Giá vốn hàng bán
4,24 T
3,98 T
4,24 T
4,90 T
Chi phí doanh thu
4,24 T
3,98 T
4,24 T
4,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
186,40 Tr
202,06 Tr
212,80 Tr
227,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
380,69 Tr
428,62 Tr
385,14 Tr
406,36 Tr
Chi phí hoạt động
567,88 Tr
628,92 Tr
598,91 Tr
634,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
4,61 T
4,83 T
5,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
736,22 Tr
620,30 Tr
727,00 Tr
769,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,48 Tr
47,94 Tr
31,74 Tr
21,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
888,60 Tr
789,07 Tr
761,24 Tr
693,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
889,99 Tr
768,05 Tr
760,88 Tr
693,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
189,82 Tr
185,18 Tr
242,47 Tr
138,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
23,47%
31,85%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
667,01 Tr
576,74 Tr
473,09 Tr
510,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,04%
11,03%
8,51%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,57
-
4,21
4,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,08 Tr
48,83 Tr
23,31 Tr
65,35 Tr
Chi phí lãi suất
-18,60 Tr
-15,89 Tr
-20,59 Tr
-30,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,48 Tr
32,93 Tr
2,72 Tr
35,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
907,96 Tr
797,70 Tr
928,22 Tr
983,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
2,08 Tr
-359,00 N
247,00 N
Các ứng dụng của Google