Finance

Danh sách
Tại sao 3409 giảm 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
3409:TYO
Kitabo Co Ltd
74,00 ¥
-2,63%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3409...
Mở
75 ¥
Cao
77 ¥
Thấp
74 ¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,69 N
Khối lượng
47,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
176 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
70 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
148
Mở
75 ¥
Cao
77 ¥
Thấp
74 ¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,69 N
Khối lượng
47,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
176 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
70 ¥
EPS
-5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kitabo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập7 thg 10, 1948
Trụ sở chínhHakusan, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webktbo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,00 Tr
382,00 Tr
303,00 Tr
750,00 Tr
Giá vốn hàng bán
332,00 Tr
324,00 Tr
275,00 Tr
607,00 Tr
Chi phí doanh thu
332,00 Tr
324,00 Tr
275,00 Tr
607,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,00 Tr
82,00 Tr
107,00 Tr
147,00 Tr
Chi phí hoạt động
80,00 Tr
82,00 Tr
107,00 Tr
147,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,00 Tr
406,00 Tr
382,00 Tr
754,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-24,00 Tr
-79,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,00 Tr
-19,00 Tr
-79,00 Tr
1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,00 Tr
-19,00 Tr
-79,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
-
1,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,33%
-
-1,27%
900,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-80,00 Tr
-20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,31%
-4,97%
-26,40%
-2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,00 Tr
-19,75 Tr
-73,75 Tr
1,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google