Trang chủ340930 • KOSDAQ
add
Youil Energy Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
806,00 ₩
Phạm vi một năm
732,00 ₩ - 2.373,07 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,51 T KRW
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,61 T | 91,86% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 93,06% |
Thu nhập ròng | -15,89 T | -3,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,73 | 46,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | 145,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,85 T | 3.851,73% |
Tổng tài sản | 175,74 T | 4,13% |
Tổng nợ | 125,54 T | -1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,89 T | -3,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,25 Tr | -101,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,61 T | 2.986,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,61 T | 283,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,19 T | 572,07% |
Dòng tiền tự do | 6,48 T | 230,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
177