Finance

Danh sách
3407:TYO
Asahi Kasei Corp
1.630,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3407...
Vốn hoá thị trường
2,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,52 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.906 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.154 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
48 N
Vốn hoá thị trường
2,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,52 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.906 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.154 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asahi Kasei Corporation is a multinational Japanese chemical company. Its main products are chemicals and materials. It was founded in May 1931, using the paid-in capital of Nobeoka Ammonia Fiber Co., Ltd, a Nobeoka, Miyazaki-based producer of ammonia, nitric acid, and other chemicals. Now headquartered in Tokyo, with offices and plants across Japan, as well as China, Singapore, Thailand, the United States and Germany. The company is listed on the first section of Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the TOPIX 100 and Nikkei 225 stock market indices. Wikipedia
Giới thiệu về Asahi Kasei Corp
Giám đốc điều hànhHideki Kobori
Số nhân viên47,9 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1931
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
826,16 T / 817,88 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
748,05 T
794,07 T
813,24 T
826,16 T
Giá vốn hàng bán
504,90 T
531,59 T
550,47 T
535,81 T
Chi phí doanh thu
504,90 T
531,59 T
550,47 T
535,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
80,88 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,34 T
200,60 T
38,39 T
209,05 T
Chi phí hoạt động
189,34 T
200,60 T
205,52 T
209,05 T
Tổng chi phí hoạt động
694,24 T
732,20 T
755,99 T
744,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,80 T
61,87 T
57,25 T
81,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
615,00 Tr
-3,68 T
-6,93 T
-3,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
70,86 T
58,99 T
40,34 T
86,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,11 T
62,18 T
50,73 T
85,33 T
Chi phí thuế thu nhập
22,58 T
11,87 T
2,13 T
30,32 T
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
20,13%
5,27%
35,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,55 T
46,26 T
38,19 T
53,77 T
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
5,83%
4,70%
6,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,14 T
4,10 T
4,09 T
4,34 T
Chi phí lãi suất
-3,05 T
-3,30 T
-3,40 T
-3,84 T
Chi phí lãi suất ròng
96,00 Tr
801,00 Tr
698,00 Tr
504,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
86,25 T
-
EBITDA
102,00 T
112,31 T
107,74 T
133,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,67 T
-560,00 Tr
16,33 T
789,00 Tr
Các ứng dụng của Google