Finance

Danh sách
Tại sao 3406 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
3406:TPE
Genius Electronic Optical Co Ltd
1.060,00 NT$
-2,30%
(-25,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3406...
Mở
1.070,00 NT$
Cao
1.105,00 NT$
Thấp
1.060,00 NT$
Vốn hoá thị trường
119,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,32 Tr
Khối lượng
3,08 Tr
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.140,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
386,00 NT$
EPS
36,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,84 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
1.070,00 NT$
Cao
1.105,00 NT$
Thấp
1.060,00 NT$
Vốn hoá thị trường
119,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,32 Tr
Khối lượng
3,08 Tr
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.140,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
386,00 NT$
EPS
36,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,84 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genius Electronic Optical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgseo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,74 T
7,15 T
6,14 T
5,68 T
Giá vốn hàng bán
5,10 T
5,00 T
4,08 T
3,80 T
Chi phí doanh thu
5,10 T
5,00 T
4,08 T
3,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
498,12 Tr
609,81 Tr
549,32 Tr
615,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,14 Tr
378,20 Tr
310,01 Tr
312,09 Tr
Chi phí hoạt động
827,38 Tr
982,94 Tr
860,27 Tr
924,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,93 T
5,98 T
4,94 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 T
1,17 T
1,20 T
959,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,56 Tr
404,62 Tr
131,20 Tr
-11,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 T
1,60 T
1,24 T
817,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,94 T
1,61 T
1,24 T
816,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
515,72 Tr
421,96 Tr
347,91 Tr
123,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,68%
26,35%
28,07%
15,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,41 T
1,18 T
890,87 Tr
686,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,27%
16,44%
14,51%
12,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,53
10,43
7,90
6,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,90 Tr
103,39 Tr
105,15 Tr
126,53 Tr
Chi phí lãi suất
-26,22 Tr
-26,65 Tr
-20,58 Tr
-24,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
60,69 Tr
76,74 Tr
84,57 Tr
101,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,76 T
2,17 T
2,24 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,42 Tr
7,98 Tr
1,58 Tr
-1,42 Tr
Các ứng dụng của Google