Finance

Danh sách
3405:TYO
Kuraray Co Ltd
1.771,00 ¥
-1,34%
(-24,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3405...
Mở
1.785 ¥
Cao
1.795 ¥
Thấp
1.760 ¥
Vốn hoá thị trường
535,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
70,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.088 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.490 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,67 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
1.785 ¥
Cao
1.795 ¥
Thấp
1.760 ¥
Vốn hoá thị trường
535,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
70,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.088 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.490 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,67 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kuraray Co., Ltd is a Japanese manufacturer of chemicals, fibers and other materials. Their main manufacturing facilities are located in Kurashiki, Okayama. The company's Tokyo administrative offices are located in Otemachi, Chiyoda in the Ote Center Building and its Osaka offices are located in the Umeda Hankyu Building. As of June 2007, Kuraray was the sole worldwide producer of Vectran liquid crystal polymer fibre. The company is listed in the first section of Tokyo Stock Exchange and is a member of the Nikkei 225 stock market index. Kuraray is a member of the Mizuho keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Kuraray Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập24 thg 6, 1926
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkuraray.com
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 8, 2025
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
230,12 T / 217,82 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,47 T
215,02 T
200,91 T
230,12 T
Giá vốn hàng bán
126,78 T
152,97 T
137,48 T
164,57 T
Chi phí doanh thu
126,78 T
152,97 T
137,48 T
164,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
28,13 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,59 T
21,40 T
48,56 T
51,59 T
Chi phí hoạt động
46,59 T
49,53 T
48,56 T
51,59 T
Tổng chi phí hoạt động
173,37 T
202,50 T
186,04 T
216,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,10 T
12,52 T
14,87 T
13,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 T
1,42 T
-1,34 T
-2,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,72 T
-17,11 T
11,75 T
12,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,80 T
12,90 T
13,36 T
12,62 T
Chi phí thuế thu nhập
7,15 T
446,00 Tr
3,22 T
6,14 T
Thuế suất hiệu dụng
45,46%
-2,61%
27,37%
48,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,74 T
-15,32 T
7,80 T
6,43 T
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
-7,12%
3,88%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
693,00 Tr
903,00 Tr
598,00 Tr
1,61 T
Chi phí lãi suất
-718,00 Tr
-782,00 Tr
-858,00 Tr
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-25,00 Tr
121,00 Tr
-260,00 Tr
595,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
33,70 T
36,05 T
35,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google