Trang chủ340570 • KOSDAQ
add
T&L Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
62.500,00 ₩ - 68.000,00 ₩
Phạm vi một năm
43.100,00 ₩ - 74.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
532,38 T KRW
Số lượng trung bình
61,51 N
Tỷ số P/E
13,86
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,40 T | -28,19% |
Chi phí hoạt động | 8,58 T | 13,00% |
Thu nhập ròng | 3,06 T | -65,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,15 | -51,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,23 T | -57,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,55 T | 20,49% |
Tổng tài sản | 217,08 T | 10,15% |
Tổng nợ | 15,92 T | -37,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 T | -65,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,30 T | -42,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,05 T | 61,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 T | -3.314,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,60 T | 31,20% |
Dòng tiền tự do | 2,67 T | -63,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web