Finance

Danh sách
Tại sao 340440 giảm 4,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
340440:KOSDAQ
Serim B&G Co Ltd
3.550,00 ₩
-4,95%
(-185,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 340440...
Mở
3.730 ₩
Cao
3.730 ₩
Thấp
3.505 ₩
Vốn hoá thị trường
20,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,88 N
Khối lượng
37,77 N
Chỉ số P/E
37,44
Cao nhất trong 52 tuần
14.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.505 ₩
EPS
95 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 Tr
Số nhân viên
107
Mở
3.730 ₩
Cao
3.730 ₩
Thấp
3.505 ₩
Vốn hoá thị trường
20,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,88 N
Khối lượng
37,77 N
Chỉ số P/E
37,44
Cao nhất trong 52 tuần
14.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.505 ₩
EPS
95 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serim B&G Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,58 T
10,52 T
13,06 T
12,34 T
Giá vốn hàng bán
11,03 T
8,93 T
10,93 T
10,23 T
Chi phí doanh thu
11,03 T
8,93 T
10,93 T
10,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
154,18 Tr
129,14 Tr
105,98 Tr
219,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,48 T
1,54 T
1,43 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,66 T
1,75 T
1,72 T
Tổng chi phí hoạt động
12,80 T
10,59 T
12,68 T
11,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
782,67 Tr
-73,61 Tr
379,92 Tr
392,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,10 Tr
484,78 Tr
59,38 Tr
168,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
946,78 Tr
464,62 Tr
598,26 Tr
805,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
925,73 Tr
410,09 Tr
501,44 Tr
586,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,88 Tr
-313,45 Tr
159,46 Tr
75,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
-67,46%
26,65%
9,38%
Chi phí hoạt động khác
9,72 Tr
3,63 Tr
13,37 Tr
3,44 Tr
Thu nhập ròng
748,90 Tr
778,07 Tr
438,80 Tr
730,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,52%
7,40%
3,36%
5,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,23 Tr
61,05 Tr
49,49 Tr
57,74 Tr
Chi phí lãi suất
-68,83 Tr
-64,07 Tr
-64,87 Tr
-68,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,40 Tr
-3,02 Tr
-15,38 Tr
-10,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
67,99 Tr
70,72 Tr
77,62 Tr
84,16 Tr
EBITDA
1,14 T
272,56 Tr
732,40 Tr
744,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-130,60 Tr
Các ứng dụng của Google