Finance

Danh sách
3401:TYO
Teijin Ltd
1.630,00 ¥
-1,93%
(-32,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3401...
Mở
1.645 ¥
Cao
1.652 ¥
Thấp
1.626 ¥
Vốn hoá thị trường
330,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,15 N
Khối lượng
487,30 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.202 ¥
EPS
-219 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,79 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
1.645 ¥
Cao
1.652 ¥
Thấp
1.626 ¥
Vốn hoá thị trường
330,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,15 N
Khối lượng
487,30 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.202 ¥
EPS
-219 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,79 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teijin Limited is a Japanese chemical, pharmaceutical and information technology company. Its main fields of operation are high-performance fibers such as aramid, carbon fibers & composites, healthcare, films, resin & plastic processing, polyester fibers, products converting and IT products. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. As of March 2014, the Teijin Group comprises 151 companies, 56 in Japan and 95 overseas. Teijin is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Teijin Ltd
Giám đốc điều hànhAkimoto Uchikawa | Jun Suzuki
Số nhân viên15,7 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteijin.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
221,94 T / 204,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,93 T
208,84 T
213,31 T
221,94 T
Giá vốn hàng bán
199,31 T
151,75 T
214,65 T
163,32 T
Chi phí doanh thu
199,31 T
151,75 T
214,65 T
163,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,35 T
48,52 T
82,60 T
48,85 T
Chi phí hoạt động
65,00 T
48,36 T
70,37 T
-1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
264,30 T
200,11 T
285,02 T
161,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,38 T
8,72 T
-71,71 T
59,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-924,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-55,82 T
-115,00 Tr
-18,18 T
59,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,82 T
8,30 T
-72,95 T
59,83 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,66 T
4,06 T
10,83 T
14,80 T
Thuế suất hiệu dụng
2,98%
-3.533,91%
-59,56%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
10,65 T
-155,00 Tr
-12,23 T
-50,19 T
Thu nhập ròng
-54,10 T
-4,14 T
-29,03 T
45,11 T
Biên lợi nhuận ròng
-26,02%
-1,98%
-13,61%
20,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 T
808,00 Tr
1,68 T
1,38 T
Chi phí lãi suất
-1,36 T
-1,47 T
-
-1,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-357,00 Tr
-664,00 Tr
1,68 T
-400,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-40,32 T
23,50 T
-57,54 T
72,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,64 T
10,92 T
77,54 T
-4,86 T
Các ứng dụng của Google