Finance

Danh sách
3399:HKG
Guangdong Yueyun Transportation Co Ltd
1,16 HK$
-0,43%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3399...
Mở
1,17 HK$
Cao
1,17 HK$
Thấp
1,15 HK$
Vốn hoá thị trường
931,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,73 N
Khối lượng
61,00 N
Cổ tức
8,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,01
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 HK$
EPS
0,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1,17 HK$
Cao
1,17 HK$
Thấp
1,15 HK$
Vốn hoá thị trường
931,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,73 N
Khối lượng
61,00 N
Cổ tức
8,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,01
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 HK$
EPS
0,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Yueyun Transportation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,06 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webgdyueyun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 T
1,84 T
1,87 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,65 T
1,70 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,65 T
1,70 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
287,32 N
287,32 N
191,66 N
191,66 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,78 Tr
106,78 Tr
82,13 Tr
82,13 Tr
Chi phí hoạt động
55,81 Tr
55,81 Tr
87,49 Tr
87,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 T
1,71 T
1,78 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,06 Tr
134,06 Tr
84,84 Tr
84,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,74 Tr
-11,74 Tr
-9,94 Tr
-9,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,96 Tr
80,96 Tr
138,89 Tr
138,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,84 Tr
85,84 Tr
76,33 Tr
76,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,32 Tr
15,32 Tr
20,01 Tr
20,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,93%
18,93%
14,40%
14,40%
Chi phí hoạt động khác
-51,55 Tr
-51,55 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
Thu nhập ròng
46,38 Tr
46,38 Tr
85,52 Tr
85,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
2,52%
4,58%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,08 Tr
27,08 Tr
Chi phí lãi suất
-36,19 Tr
-36,19 Tr
-26,64 Tr
-26,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,19 Tr
-36,19 Tr
442,66 N
442,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
213,23 Tr
213,23 Tr
142,01 Tr
142,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,24 Tr
2,24 Tr
-62,49 Tr
-62,49 Tr
Các ứng dụng của Google