Finance

Danh sách
Tại sao 3398 tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
3398:HKG
China Ting Group Holdings Limited
0,082 HK$
+3,80%
(+0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3398...
Mở
0,09 HK$
Cao
0,09 HK$
Thấp
0,08 HK$
Vốn hoá thị trường
172,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
228,80 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 HK$
EPS
-0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
4 N
Mở
0,09 HK$
Cao
0,09 HK$
Thấp
0,08 HK$
Vốn hoá thị trường
172,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
228,80 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 HK$
EPS
-0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Ting Group Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,45 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,32 Tr
368,32 Tr
415,00 Tr
415,00 Tr
Giá vốn hàng bán
292,22 Tr
292,22 Tr
326,94 Tr
326,94 Tr
Chi phí doanh thu
292,22 Tr
292,22 Tr
326,94 Tr
326,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,93 Tr
136,93 Tr
134,51 Tr
134,51 Tr
Chi phí hoạt động
122,03 Tr
122,03 Tr
130,70 Tr
130,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
414,26 Tr
414,26 Tr
457,64 Tr
457,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,93 Tr
-45,93 Tr
-42,64 Tr
-42,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-74,54 Tr
-74,54 Tr
-63,17 Tr
-63,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,90 Tr
-44,90 Tr
-51,49 Tr
-51,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-42,09 Tr
-42,09 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,46%
56,46%
5,93%
5,93%
Chi phí hoạt động khác
-22,34 Tr
-22,34 Tr
-3,81 Tr
-3,81 Tr
Thu nhập ròng
-27,76 Tr
-27,76 Tr
-59,34 Tr
-59,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,54%
-7,54%
-14,30%
-14,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,00 N
119,00 N
59,50 N
59,50 N
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-3,22 Tr
-6,94 Tr
-6,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,10 Tr
-3,10 Tr
-6,88 Tr
-6,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-30,93 Tr
-30,93 Tr
-23,97 Tr
-23,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,28 Tr
-6,28 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google