Finance

Danh sách
339770:KRX
Kyochon Food&Beverage Co Ltd
3.820,00 ₩
-0,39%
(-15,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 339770...
Mở
3.835 ₩
Cao
3.890 ₩
Thấp
3.790 ₩
Vốn hoá thị trường
190,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,80 N
Khối lượng
43,83 N
Cổ tức
6,81%
Cổ tức hằng quý
65 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
5.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
EPS
300 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,97 Tr
Số nhân viên
372
Mở
3.835 ₩
Cao
3.890 ₩
Thấp
3.790 ₩
Vốn hoá thị trường
190,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,80 N
Khối lượng
43,83 N
Cổ tức
6,81%
Cổ tức hằng quý
65 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
12,73
Cao nhất trong 52 tuần
5.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.495 ₩
EPS
300 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,97 Tr
Số nhân viên
372
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyochon Food&Beverage Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên372
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,19 T
131,47 T
123,36 T
132,27 T
Giá vốn hàng bán
95,23 T
93,08 T
88,52 T
95,67 T
Chi phí doanh thu
95,23 T
93,08 T
88,52 T
95,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,94 Tr
263,34 Tr
19,06 Tr
32,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,68 T
27,61 T
24,98 T
25,03 T
Chi phí hoạt động
28,72 T
34,62 T
29,55 T
28,75 T
Tổng chi phí hoạt động
123,94 T
127,70 T
118,07 T
124,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,25 T
3,77 T
5,29 T
7,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-343,82 Tr
-504,92 Tr
-458,91 Tr
-642,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,21 T
-1,62 T
4,80 T
6,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,41 T
2,88 T
4,70 T
6,73 T
Chi phí thuế thu nhập
2,66 T
-117,01 Tr
1,42 T
1,59 T
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
7,22%
29,65%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
1,42 T
896,32 Tr
652,34 Tr
Thu nhập ròng
7,62 T
-1,36 T
3,47 T
5,25 T
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
-1,04%
2,81%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
371,97 Tr
598,88 Tr
566,30 Tr
380,66 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 T
-1,17 T
-1,23 T
-1,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-727,63 Tr
-569,92 Tr
-664,00 Tr
-698,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,88 T
2,56 T
2,84 T
2,81 T
EBITDA
14,99 T
7,56 T
9,07 T
11,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
240,66 Tr
126,05 Tr
-63,29 Tr
28,64 Tr
Các ứng dụng của Google